Điểm tin Nghiên cứu (JAMA): Tăng cân thai kỳ sau khi ngưng sử dụng chất chủ vận thụ thể GLP-1
Bối cảnh
Các chất chủ vận thụ thể GLP-1 được chỉ định rộng rãi trong điều trị béo phì và đái tháo đường type 2, giúp kiểm soát đường huyết, cân nặng và giảm thiểu nguy cơ tim mạch. Tại Hoa Kỳ, sự gia tăng tỷ lệ béo phì và đái tháo đường đang là vấn đề đáng lo ngại, bởi hai tình trạng này làm tăng nguy cơ biến chứng thai kỳ và các bệnh lý chuyển hóa ở trẻ sau này. Do đó, việc tối ưu hóa sức khỏe chuyển hóa trước khi mang thai là ưu tiên hàng đầu.
Mặc dù việc sử dụng GLP-1 ngày càng phổ biến ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, nhóm thuốc này vẫn chống chỉ định trong thai kỳ. Các nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra nguy cơ dị tật, ức chế sự phát triển và gây tử vong phôi thai. Khuyến cáo hiện hành yêu cầu ngưng thuốc trước khi thụ thai hoặc ngay khi phát hiện có thai. Tuy nhiên, dữ liệu về ảnh hưởng của việc phơi nhiễm GLP-1 đến các kết cục thai kỳ khác (ngoài dị tật bẩm sinh) vẫn còn hạn chế và chưa nhất quán. Nghiên cứu này nhằm đánh giá mức tăng cân thai kỳ và các biến cố liên quan ở phụ nữ có sử dụng và ngưng thuốc GLP-1 trước hoặc trong giai đoạn đầu thai kỳ.
Thiết kế nghiên cứu
Đây là một nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu trên 149.790 thai kỳ đơn, thực hiện từ ngày 01/06/2016 đến ngày 31/03/2025. Nhóm phơi nhiễm được định nghĩa là những thai phụ có chỉ định sử dụng thuốc chủ vận thụ thể GLP-1 trong khoảng thời gian từ 3 năm trước đến 90 ngày sau khi thụ thai. Nhóm này được ghép cặp điểm xu hướng (propensity score matching) với nhóm không sử dụng thuốc theo tỷ lệ 1:3.
Kết quả
Sau khi ghép cặp, 1.792 trường hợp được đưa vào phân tích (448 ca phơi nhiễm và 1.344 ca chứng). Đặc điểm nền bao gồm: tuổi mẹ trung bình 34,0 (SD = 4,7); BMI trước mang thai 36,1 (SD = 6,5); 84% bị béo phì và 23% mắc đái tháo đường từ trước.
Kết quả ghi nhận:
- Tăng cân thai kỳ: Nhóm phơi nhiễm GLP-1 tăng nhiều hơn trung bình 3,3 kg so với nhóm chứng (KTC 95%: 2,3-4,2; P < 0,001).
- Tăng cân quá mức: Nguy cơ ở nhóm phơi nhiễm cao hơn đáng kể (RR 1,32; KTC 95%: 1,19-1,47).
- Kết cục thai nhi: Bách phân vị cân nặng sơ sinh trung bình ở nhóm phơi nhiễm cao hơn 3,6% (KTC 95%: 0,2%-6,9%).
- Biến chứng: Nhóm phơi nhiễm có nguy cơ cao hơn về sinh non (RR 1,34), đái tháo đường thai kỳ (RR 1,30) và rối loạn tăng huyết áp thai kỳ (RR 1,29).
- Không có sự khác biệt về chiều dài sơ sinh, tỷ lệ trẻ lớn/nhỏ so với tuổi thai hoặc tỷ lệ sinh mổ.
Kết luận
Trong đoàn hệ chủ yếu là phụ nữ béo phì, việc sử dụng và ngưng chất chủ vận thụ thể GLP-1 cận kề thời điểm mang thai có liên quan mật thiết đến việc gia tăng mức tăng cân thai kỳ, cũng như tăng nguy cơ sinh non, đái tháo đường thai kỳ và các rối loạn tăng huyết áp.
English Below
Title: Gestational Weight Gain and Pregnancy Outcomes After GLP-1 Receptor Agonist Discontinuation
Key Points
- Question: Is glucagon-like peptide-1 receptor agonist (GLP-1RA) use before pregnancy associated with gestational weight gain?
- Findings: In this cohort study, compared with individuals who were not prescribed GLP-1RAs before pregnancy, those who were prescribed GLP-1RAs with discontinuation before or in early pregnancy had a 3.3-kg greater gestational weight gain, a statistically significant difference.
- Meaning: Prior GLP-1RA use with discontinuation for pregnancy is associated with greater gestational weight gain.
Abstract
- Importance: Glucagon-like peptide-1 receptor agonists (GLP-1RAs) are contraindicated in pregnancy. Discontinuation of GLP-1RAs proximal to pregnancy could affect gestational weight gain and pregnancy outcomes.
- Objective: To compare gestational weight gain and pregnancy outcomes with and without exposure to GLP-1RAs before or during early pregnancy.
- Design, Setting, and Participants: Retrospective cohort study of 149,790 singleton pregnancies delivered between June 1, 2016, and March 31, 2025, within a single academic health system.
- Exposure: A GLP-1RA order between 3 years before and 90 days after conception, with propensity score matching of each exposed pregnancy to 3 unexposed pregnancies.
- Results: Among 149,790 pregnancies during the study period, 1792 (448 exposed and 1344 unexposed) were matched for the primary analysis. Exposed pregnancies had mean maternal age of 34.0 years (SD, 4.7 years) and prepregnancy body mass index of 36.1 (SD, 6.5). The GLP-1RA–exposed pregnancies had greater gestational weight gain (mean, 13.7 kg [SD, 9.2]) than propensity score–matched unexposed pregnancies (mean, 10.5 kg [SD, 8.0]), a difference of 3.3 kg (95% CI, 2.3-4.2; P < .001). The GLP-1RA–exposed group had a higher risk of excess gestational weight gain (RR, 1.32; 95% CI, 1.19-1.47), greater mean birth weight percentile, and higher risk of preterm delivery (RR, 1.34), gestational diabetes (RR, 1.30), and hypertensive disorders of pregnancy (RR, 1.29).
- Conclusions and Relevance: In a cohort composed primarily of women with obesity, GLP-1RA use with subsequent prepregnancy or early pregnancy discontinuation was associated with more gestational weight gain and a higher risk of preterm delivery, gestational diabetes, and hypertensive disorders of pregnancy.
Tài liệu tham khảo:
Maya J, Pant D, Fu Y, et al. Gestational Weight Gain and Pregnancy Outcomes After GLP-1 Receptor Agonist Discontinuation. JAMA. Published online November 24, 2025. doi:10.1001/jama.2025.20951
Giải thích thuật ngữ (Glossary)
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| Chất chủ vận thụ thể GLP-1 (GLP-1 Receptor Agonist) | Nhóm thuốc bắt chước hormone GLP-1 tự nhiên, giúp kích thích tiết insulin, giảm cảm giác thèm ăn và làm chậm quá trình rỗng dạ dày, thường dùng trị đái tháo đường type 2 và béo phì. |
| Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu (Retrospective Cohort Study) | Phương pháp nghiên cứu quan sát nhìn lại dữ liệu quá khứ của một nhóm người để tìm mối liên hệ giữa yếu tố nguy cơ và kết quả bệnh lý. |
| Ghép cặp điểm xu hướng (Propensity Score Matching) | Kỹ thuật thống kê giúp giảm thiểu sai lệch (bias) bằng cách chọn nhóm đối chứng có các đặc điểm nền (tuổi, BMI, bệnh lý…) tương đồng với nhóm phơi nhiễm. |
| Tăng cân thai kỳ (Gestational Weight Gain) | Tổng số cân nặng người mẹ tăng lên trong suốt quá trình mang thai. |
| Bách phân vị (Percentile) | Giá trị so sánh một chỉ số (ví dụ: cân nặng sơ sinh) với quần thể chuẩn. Ví dụ: Bách phân vị 90 nghĩa là nặng hơn 90% trẻ cùng tuổi thai và giới tính. |
| KTC 95% (95% Confidence Interval - CI) | Khoảng tin cậy 95%. Ví dụ: KTC 95% của cân nặng là 2.3-4.2 kg nghĩa là chúng ta tin tưởng 95% rằng mức tăng thực tế nằm trong khoảng này. |
| RR (Risk Ratio - Tỷ số nguy cơ) | Chỉ số so sánh nguy cơ xảy ra biến cố giữa hai nhóm. RR > 1 cho thấy nguy cơ ở nhóm phơi nhiễm cao hơn nhóm không phơi nhiễm. |
| SD (Standard Deviation - Độ lệch chuẩn) | Chỉ số thể hiện mức độ phân tán của dữ liệu quanh giá trị trung bình. |
Thông tin quan trọng:
- Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo, dựa trên các nghiên cứu khoa học hiện có.
- Không tự ý ngừng thuốc GLP-1 hoặc thay đổi phác đồ điều trị mà không có chỉ định của bác sĩ.
- Phụ nữ đang sử dụng GLP-1 và có kế hoạch mang thai nên tham vấn bác sĩ chuyên khoa để được hướng dẫn cụ thể.