Có, bạn hoàn toàn có thể bị cúm A lại dù đã từng mắc bệnh. Nghiên cứu lâm sàng cho thấy tái nhiễm với cùng chủng virus cúm A có thể xảy ra sau 7-18 tháng, trong khi kháng thể bảo vệ giảm xuống còn một nửa sau 3,5-7 năm. Việt Nam ghi nhận 289.876 ca cúm năm 2024, với biến thể virus liên tục thay đổi, khiến miễn dịch cũ không còn hiệu quả hoàn toàn.

1. Tại Sao Bị Cúm A Lại Dù Đã Từng Mắc?

Virus cúm A biến đổi gen liên tục tạo chủng mới, miễn dịch sau nhiễm chỉ bảo vệ 6-18 tháng với chủng cụ thể, và hệ miễn dịch suy yếu sau khỏi bệnh làm tăng nguy cơ tái nhiễm.

Cúm A (influenza A) là bệnh nhiễm trùng đường hô hấp do virus cúm A gây ra, bao gồm các phân type phổ biến như A/H1N1pdm09 và A/H3N2. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), virus này biến đổi liên tục qua quá trình “biến đổi kháng nguyên” (antigenic drift), tạo ra các biến thể mới mà hệ miễn dịch chưa gặp phải [1].

Tại Việt Nam, Bộ Y Tế ghi nhận 289.876 trường hợp mắc cúm mùa trong năm 2024, giảm 18,1% so với 2023 (353.108 ca), nhưng số tử vong tăng lên 8 ca. Các tỉnh có số ca cao nhất là Thanh Hóa (46.600), Thái Bình (26.345), và Nghệ An (17.949). Từ đầu năm 2025 đến nay, cả nước ghi nhận 912 ca cúm, chủ yếu do A/H1N1, A/H3N2 và cúm B, không có ca tử vong.

Nghiên cứu lâm sàng quan trọng của Memoli và cộng sự (2020) được công bố trên Clinical Infectious Diseases đã chứng minh khả năng tái nhiễm với cùng chủng virus [2]. Trong nghiên cứu này, 7 tình nguyện viên được tiêm chủng thử nghiệm (human challenge) với cùng chủng virus A/H1N1pdm09 hai lần, cách nhau 7-18 tháng. Kết quả cho thấy ít nhất 2/7 người có bằng chứng rõ ràng về tái nhiễm (viral shedding và seroconversion), trong khi 5/7 người có dấu hiệu lâm sàng của nhiễm trùng [2].

Cảnh báo an toàn: Nếu bạn có triệu chứng cúm như sốt cao không hạ, khó thở, đau ngực hoặc có bệnh nền mãn tính, hãy tham khảo bác sĩ ngay để được đánh giá và điều trị kịp thời.

2. Cơ Chế Miễn Dịch Và Thời Gian Bảo Vệ Sau Nhiễm Cúm A

Kháng thể sau nhiễm cúm giảm xuống còn một nửa sau 3,5-7 năm, bảo vệ chống H3N2 yếu hơn H1N1, và vaccine chỉ hiệu quả 6-12 tháng, nên cần tiêm hàng năm.

2.1. Thời Gian Duy Trì Kháng Thể

Nghiên cứu của Gostic và cộng sự (2019) trên Nature Communications đã định lượng động học miễn dịch bảo vệ chống cúm A qua phân tích dữ liệu huyết thanh học dài hạn [3]. Kết quả cho thấy khả năng bảo vệ chống lại các chủng virus đang lưu hành giảm xuống còn một nửa mức đỉnh sau 3,5-7 năm ở cả trẻ em và người lớn [3].

Đáng chú ý, khả năng bảo vệ chống H3N2 suy giảm nhanh hơn so với H1N1pdm09. Ở người lớn, miễn dịch chống H3N2 kéo dài hơn so với trẻ em, nhưng vẫn không đạt được “miễn dịch vô trùng” (sterilizing immunity) - tức là không thể ngăn chặn hoàn toàn nhiễm trùng [3].

2.2. Vaccine Và Miễn Dịch Tự Nhiên

Theo phân tích của Grohskopf và cộng sự (2024) từ Ủy ban Tư vấn về Thực hành Tiêm chủng (ACIP) của CDC, vaccine cúm mùa cung cấp hiệu quả bảo vệ trung bình 32-78% tùy theo nhóm tuổi và chủng virus [4]. Dữ liệu sơ bộ mùa 2024-2025 cho thấy:

  • Trẻ em <18 tuổi: 32-60% hiệu quả ngăn ngừa bệnh nặng
  • Người lớn ≥18 tuổi: 36-55% hiệu quả

Lợi ích của vaccine:

  • Giảm 40-60% nguy cơ nhập viện ở người cao tuổi
  • Giảm mức độ nghiêm trọng nếu vẫn bị nhiễm
  • Bảo vệ cộng đồng thông qua miễn dịch bầy đàn

Cảnh báo rủi ro: Vaccine cúm không cung cấp miễn dịch vĩnh viễn. Nghiên cứu của Petrie và cộng sự (2015) trên Journal of Infectious Diseases chỉ ra rằng kháng thể do vaccine tạo ra suy giảm sau 6-12 tháng [5] [LoE B]. Do đó, tiêm vaccine hàng năm là cần thiết để duy trì khả năng bảo vệ.

2.3. Miễn Dịch “Giảm Nhẹ” (Immunoattenuation)

Bài tổng quan của Cowling và cộng sự (2021) trên The Lancet Microbe giới thiệu khái niệm “immunoattenuation” - khả năng của miễn dịch trong việc giảm mức độ nghiêm trọng của bệnh thay vì ngăn chặn hoàn toàn nhiễm trùng [6]. Nghiên cứu khẳng định rằng cả nhiễm trùng tự nhiên và vaccine đều không tạo ra miễn dịch vô trùng, nhưng có thể giảm đáng kể triệu chứng và biến chứng [6].

Loại Miễn DịchThời Gian Bảo VệHiệu Quả Ngăn NhiễmHiệu Quả Giảm Nặng
Sau nhiễm tự nhiên3,5-7 năm (giảm 50%)30-50% sau 1 năm60-80%
Sau tiêm vaccine6-12 tháng32-60%40-70%
Sau cả hai12-18 tháng50-70%70-85%

3. Tỷ Lệ Tái Nhiễm Cúm A: Dữ Liệu Thực Tế

Tỷ lệ tái nhiễm cúm A <1% sau 1 năm, 4,6% sau 5 năm, và cao hơn ở trẻ <5 tuổi, người >65 tuổi, và phụ nữ.

3.1. Dữ Liệu Dịch Tễ Học

Nghiên cứu dịch tễ học lớn của Sullivan và cộng sự (2022) tại Queensland, Australia đã phân tích 188.392 ca nhiễm cúm từ 2005-2017 để xác định tỷ lệ tái nhiễm [7]. Kết quả cho thấy:

  • Tỷ lệ tái nhiễm tích lũy: <1% sau 1 năm, 4,6% sau 5 năm, 9,6% sau 10 năm
  • 43% các ca tái nhiễm liên tiếp là do hai lần nhiễm type A
  • Nhóm nguy cơ cao: trẻ <5 tuổi (aHR: 1,58), người ≥65 tuổi (aHR: 1,35), và phụ nữ (aHR: 1,15) [7]

3.2. Yếu Tố Ảnh Hưởng Tái Nhiễm

Phân tích cho thấy một số yếu tố làm tăng nguy cơ tái nhiễm:

1. Tuổi:

  • Trẻ em có hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, dễ bị tái nhiễm hơn
  • Người cao tuổi có suy giảm miễn dịch tự nhiên theo tuổi tác

2. Bệnh nền:

  • Bệnh phổi mãn tính, tim mạch, tiểu đường
  • Suy giảm miễn dịch do thuốc hoặc bệnh lý

3. Biến thể virus:

  • Chủng H3N2 có xu hướng biến đổi nhanh hơn, dẫn đến miễn dịch yếu hơn
  • Nghiên cứu của Frank và cộng sự (1978) về tái nhiễm H3N2 ở trẻ em cho thấy 7/12 trẻ bị tái nhiễm trong vòng 10-25 tháng [8]

Khuyến cáo an toàn: Nếu bạn thuộc nhóm nguy cơ cao (trẻ <5 tuổi, người >65 tuổi, có bệnh nền), hãy tham khảo bác sĩ về việc tiêm vaccine cúm và các biện pháp phòng ngừa phù hợp.

4. So Sánh Miễn Dịch Sau Nhiễm Và Sau Vaccine

Nhiễm tự nhiên tạo miễn dịch rộng hơn (nhiều epitope) nhưng không đồng nhất, vaccine tạo kháng thể trung hòa cao hơn nhưng hẹp hơn, và kết hợp cả hai cho bảo vệ tối ưu.

4.1. Đáp Ứng Kháng Thể Khác Biệt

Nghiên cứu của Dugan và cộng sự (2021) trên Science Translational Medicine so sánh kháng thể được tạo ra sau nhiễm trùng tự nhiên và sau tiêm vaccine [9]. Phát hiện quan trọng cho thấy:

  • Sau nhiễm tự nhiên: Kháng thể phản ứng với epitope không trung hòa (non-neutralizing), tập trung vào các chủng virus từ thời thơ ấu (original antigenic sin)
  • Sau vaccine: Kháng thể phản ứng với epitope trung hòa trên đầu hemagglutinin (HA head), hiệu quả bảo vệ cao hơn

Thí nghiệm chuyển kháng thể thụ động (passive transfer) vào chuột cho thấy chỉ kháng thể từ vaccine mới bảo vệ được, trong khi kháng thể từ nhiễm tự nhiên không có hiệu quả [9].

4.2. Bảng So Sánh

Tiêu ChíNhiễm Tự NhiênVaccine CúmNguồn
Phạm vi bảo vệRộng (nhiều epitope)Hẹp (HA head chính)Dugan et al., 2021 [9]
Thời gian hiệu quả3,5-7 năm (giảm 50%)6-12 thángGostic et al., 2019 [3]
Kháng thể trung hòaThấp-trung bìnhCaoDugan et al., 2021 [9]
Nguy cơ biến chứngCó (nhập viện, tử vong)Không (an toàn)CDC, 2024 [4]
Hiệu quả ngăn nhiễm30-50% (sau 1 năm)32-60% (mùa hiện tại)Sullivan et al., 2022 [7]
Miễn dịch tế bàoMạnhTrung bìnhMemoli et al., 2020 [2]

4.3. Chiến Lược Tối Ưu

Dựa trên bằng chứng khoa học, chiến lược phòng ngừa tối ưu nên kết hợp:

  1. Tiêm vaccine hàng năm trước mùa cúm (tháng 9-10)
  2. Duy trì vệ sinh cá nhân (rửa tay, đeo khẩu trang khi cần)
  3. Tránh tiếp xúc với người bệnh trong giai đoạn cao điểm

5. Câu Hỏi Thường Gặp Về Tái Nhiễm Cúm A

5.1. Sau bao lâu có thể bị cúm A lại?

Nghiên cứu lâm sàng cho thấy tái nhiễm với cùng chủng virus có thể xảy ra sớm nhất sau 7-18 tháng [2]. Tuy nhiên, nếu nhiễm chủng virus khác nhau (do biến đổi kháng nguyên), tái nhiễm có thể xảy ra sớm hơn, ngay cả trong cùng mùa cúm.

5.2. Vaccine cúm có ngăn được tái nhiễm không?

Vaccine cúm giảm 32-60% nguy cơ nhiễm bệnh và 40-70% nguy cơ nhập viện [4]. Tuy nhiên, do virus biến đổi liên tục và miễn dịch suy giảm theo thời gian, vaccine không ngăn chặn hoàn toàn tái nhiễm. WHO cập nhật thành phần vaccine hàng năm (gần nhất là khuyến cáo tháng 9/2025 cho bán cầu Nam 2026) để đối phó với các chủng mới.

5.3. Triệu chứng cúm lần hai có nhẹ hơn không?

Theo khái niệm “immunoattenuation” [6], người đã từng mắc cúm hoặc tiêm vaccine thường có triệu chứng nhẹ hơn khi tái nhiễm. Tuy nhiên, trong nghiên cứu của Memoli và cộng sự, một số người có triệu chứng tương đương hoặc nặng hơn lần đầu, cho thấy mức độ bảo vệ rất khác nhau giữa các cá nhân [2].

5.4. Cúm A và cúm B có khác biệt về tái nhiễm?

Cúm A biến đổi nhanh hơn cúm B, dẫn đến nguy cơ tái nhiễm cao hơn. Nghiên cứu Queensland cho thấy 43% ca tái nhiễm là do hai lần nhiễm type A [7].

5.5. Làm thế nào biết mình bị cúm A hay cúm thông thường?

Cúm A thường có triệu chứng nặng hơn cảm lạnh thông thường: sốt cao đột ngột (≥38°C), đau cơ toàn thân, mệt mỏi nặng, ho khan. Để chẩn đoán chắc chắn, cần xét nghiệm RT-PCR hoặc test nhanh kháng nguyên tại cơ sở y tế.

Kết Luận

Bằng chứng khoa học từ các nghiên cứu lâm sàng và dịch tễ học cho thấy tái nhiễm cúm A hoàn toàn có thể xảy ra do virus biến đổi liên tục và miễn dịch suy giảm theo thời gian [2,3,7]. Tỷ lệ tái nhiễm tích lũy đạt 4,6% sau 5 năm, với nguy cơ cao hơn ở trẻ nhỏ, người cao tuổi và người có bệnh nền [7]. Vaccine cúm hàng năm là biện pháp hiệu quả nhất để giảm nguy cơ nhiễm bệnh và biến chứng nghiêm trọng [4].

Tài Liệu Tham Khảo

[1] World Health Organization. (2025). Recommendations for influenza vaccine composition for the 2026 southern hemisphere influenza season. WHO.

[2] Memoli MJ, Han A, Walters KA, et al. (2020). Influenza A reinfection in sequential human challenge: Implications for protective immunity and “universal” vaccine development. Clinical Infectious Diseases, 70(5), 748-753. doi:10.1093/cid/ciz281

[3] Gostic KM, Ambrose M, Worobey M, Lloyd-Smith JO. (2019). Age-specific differences in the dynamics of protective immunity to influenza. Nature Communications, 10, 1660. doi:10.1038/s41467-019-09652-6

[4] Grohskopf LA, Blanton LH, Ferdinands JM, et al. (2024). Prevention and control of seasonal influenza with vaccines: Recommendations of the Advisory Committee on Immunization Practices — United States, 2024–25 influenza season. MMWR, 73(RR-5), 1-25.

[5] Petrie JG, Ohmit SE, Johnson E, Truscon R, Monto AS. (2015). Persistence of antibodies to influenza hemagglutinin and neuraminidase following one or two years of influenza vaccination. Journal of Infectious Diseases, 212(12), 1914-1922. doi:10.1093/infdis/jiv313

[6] Cowling BJ, Perera RAPM, Valkenburg SA, et al. (2021). Immune-mediated attenuation of influenza illness after infection: Opportunities and challenges. The Lancet Microbe, 2(11), e715-e725. doi:10.1016/S2666-5247(21)00180-4

[7] Sullivan SG, Komadina N, Grant K, et al. (2022). Epidemiology of repeat influenza infection in Queensland, Australia, 2005–2017. Epidemiology and Infection, 150, e117. doi: 10.1017/S0950268822001157

[8] Frank AL, Taber LH, Wells CR, et al. (1978). Reinfection with influenza A (H3N2) virus in young children and their families. Journal of Infectious Diseases, 138(5), 542-549. doi:10.1093/infdis/138.5.542

[9] Dugan HL, Henry C, Wilson PC. (2021). Preexisting immunity shapes distinct antibody landscapes after influenza virus infection and vaccination in humans. Science Translational Medicine, 13(573), eabd3601. doi: 10.1093/infdis/140.6.829

⚠️ Lưu Ý Quan Trọng

Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến chẩn đoán và điều trị của bác sĩ. Nếu có triệu chứng cúm hoặc lo ngại về sức khỏe, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.